fig leaf

fig leaf

A small statue is discreetly covered with a fig leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cây vả: của cây vả, thường được miêu tả trong nghệ thuật hoặc văn hóa để che đi bộ phận sinh dục, đặc biệt trong các tác phẩm điêu khắc hoặc tranh vẽ từ thời Phục hưng.
    • Vật che đậy, sự che đậy (nghĩa bóng): Một thứ được dùng để che giấu hoặc ngụy trang một điều đó đáng xấu hổ, không đứng đắn, hoặc không muốn bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • In Renaissance paintings, a fig leaf was often used to cover the genitals of nude figures. (Trong các bức tranh thời Phục hưng, một cây vả thường được dùng để che bộ phận sinh dục của các nhân vật khỏa thân.)
  • Nghĩa bóng:

    • The company's environmental report was just a fig leaf for its unethical practices. (Báo cáo môi trường của công ty chỉ vật che đậy cho các hành vi phi đạo đức của .)
    • The new policy is a fig leaf to hide the government's failure to address the crisis. (Chính sách mới sự che đậy để giấu thất bại của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a fig leaf": đóng vai trò như một vật che đậy.

    • The charity work served as a fig leaf for the dictator's human rights abuses. (Công việc từ thiện đóng vai trò như vật che đậy cho các hành vi vi phạm nhân quyền của nhà độc tài.)
  • "a fig leaf of respectability": một lớp vỏ bọc của sự đáng kính.

    • The organization maintained a fig leaf of respectability while engaging in illegal activities. (Tổ chức duy trì một lớp vỏ bọc của sự đáng kính trong khi tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig leaf (cụm danh từ): không biến thể động từ hoặc tính từ trực tiếp. Có thể dùng như một danh từ ghép.
  • Fig-leaf (tính từ, hiếm): dùng để mô tả một thứ tính chất che đậy.
    • The fig-leaf policy was quickly exposed. (Chính sách che đậy đó nhanh chóng bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover-up: sự che đậy, sự giấu giếm.
  • Pretext: cái cớ, lý do giả tạo.
  • Smokescreen: màn khói, vật che mắt.
  • Facade: mặt tiền, vỏ bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fig leaf", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "provide a fig leaf for": cung cấp vật che đậy cho.
      • The agreement provided a fig leaf for the company's tax evasion. (Thỏa thuận cung cấp vật che đậy cho việc trốn thuế của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fig leaf" (bản thân một thành ngữ): chỉ một vật che đậy mỏng manh, dễ bị phát hiện.

    • His apology was just a fig leaf; he didn't mean a word of it. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ sự che đậy; anh ta không ý nghĩa cả.)
  • "To hide behind a fig leaf": ẩn nấp sau một vật che đậy.

    • Politicians often hide behind a fig leaf of transparency. (Các chính trị gia thường ẩn nấp sau vật che đậy của sự minh bạch.)